Đi ngủ – go to bed: đi ngủ (có chủ đích từ trước).– fall asleep:
Ông bà và cụ cố Như nhiều người đã biết, ông bà được gọi chung
Ngày 8/3, nhiều chàng trai đang loay hoay mua hoa cho một nửa thế giới
“Holiday” là ngày lễ chung Khác biệt lớn nhất về ngữ nghĩa của hai từ
Học tiếng Anh Online cùng TSP | Đào tạo từ xa Khi nào dùng từ
“Communication” là giao tiếp, sự trao đổi thông tin giữa các các nhân. Đó chính
1. Job Job là danh từ chỉ một vị trí, nhiệm vụ cụ thể, gọi
1. Falls on the deaf ears Ví dụ: Jennifer suggested that John should get a
1. Mở đầu hợp đồng (recitals hay preamble) gồm có: Heading:/ˈhed.ɪŋ/ Tên gọi hợp đồng
Danh sách hơn 30 từ viết tắt tiếng Anh thông dụng giúp bạn giao tiếp
Với nhiều người, đây là lần đầu tiên nghe thấy “condo” và “loft”. Trước đây,
1. Brand name – what a brand is called: Tên thương hiệu. 2. Brand awareness
Việc học từ vựng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là ghi nhớ từ. Nếu
1. Give/Lend a hand Ví dụ: Could you give me a hand to move this
Amount Bạn sử dụng amount khi nói về danh từ không đếm được, có nghĩa
1. Millstone around your neck Ví dụ: The money he borrowed became a millstone around
Học tiếng Anh Online cùng TSP | Đào tạo từ xa 1. Pour one’s heart
Với nhiều người học tiếng Anh ở Việt Nam, đây là lần đầu tiên nghe