Các cụm từ vựng sử dụng từ ‘win’ có thể bạn chưa biết

Deserve to win /dɪˈzəːv tu: wɪn/: Xứng đáng chiến thắng.

Image

Win an award /wɪn ən əˈwɔːd/: Thắng giải thưởng.

Win a battle /wɪn ə ˈbat(ə)l/: Thắng trận đấu.

Win a case /wɪn ə keɪs/: Thắng kiện.

Win a contract /wɪn ə ˈkɒntrakt /: Giành được hợp đồng.

Image

Win an election /wɪn ən ɪˈlɛkʃ(ə)n/: Thắng cử.

Win a match /wɪn ə matʃ/: Thắng trận đấu.

Win a trophy /wɪn ə ˈtrəʊfi/: Đạt được cúp.

Image

Win respect /wɪn rɪˈspɛkt/: Đạt được sự tôn trọng.

Win a war /wɪn ə wɔː/: Thắng cuộc chiến.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Next Post

Học Tiếng Anh: Giới từ đi kèm với 'Take'

T4 Th7 8 , 2020
“Take” là động từ quen thuộc trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khi “Take” kết hợp với những giới từ khác, lại mang tới ý nghĩa mới. Ví dụ: Nội dung chính trong bài viết1 1. Take back: nhận lỗi, rút lại lời nói2 2. Take up: Bắt đầu một công […]
Image